sterilise

Created by Tung NGUYEN on 2018-05-09 14:51:05
Last modified on 2018-05-09 14:51:05

@sterilise
* ngoại động từ
- làm tiệt trùng, khử trùng
- làm cho cằn cỗi
- làm mất khả năng sinh đẻ, triệt sản, làm vô sinh
@sterilize /'sterilaiz/
* ngoại động từ
- làm tiệt trùng, khử trùng
- làm cho cằn cỗi
- làm mất khả năng sinh đẻ

Category: Vocabulary
Tags: 10

© 2013 - 2026. Tung NGUYEN. Using CI version: 3.0.2 | Page rendered in 0.0022 seconds.