(a) not accurate or exact
Maybe your world view is a little skewed.
not straight
Her smile is slightly skewed.
Skewed /skjuːd/ (adj): Không chính xác, thiên lệch, bị bóp méo, dùng để mô tả một cái nhìn, con số, dữ liệu, quan điểm... không hoàn toàn khách quan hay trung lập.
e.g.
Skewed results → kết quả bị lệch (do lỗi thống kê, thiên kiến...)
Skewed perception → nhận thức thiên lệch