(a - informal)
1. Producing hallucinatory effects: tạo ra những ảnh hưởng cực mạnh. Ex: mind-blowing drugs
2. Intensely affecting the mind or emotions: ảnh hưởng cực mạnh (intense: extreme, very great, very strong) lên tinh thần hoặc cảm xúc. Ex: a mind-blowing horror story - một câu chuyện kinh dị ảnh hưởng mạnh đến cảm xúc/tinh thần người xem.
3. Overwhelm, astounding: a mind-blowing experience.
Spending a week in the jungle was a mind-blowing experience. Trải qua một tuần trong rừng rậm là một trải nghiệm đáng nhớ/ấn tượng.
mind-blowing sex: sex cực mạnh, cảm xúc tình dục dạt dào dâng trào
Xem thêm định nghĩa ở đây: Mind-blowing - definition of mind-blowing by The Free Dictionary
Examples:
Bài báo trên dailymail có câu:
The pair have been in a relationship since they met in 2014 and says they have incredible and mind-blowing sex.
Cặp đôi đã (vừa mới chấm dứt - chưa chắc) có mối quan hệ kể từ khi họ gặp nhau năm 2014 và nói rằng họ có những lần đụ nhau tuyệt vời với cảm xúc dạt dào mạnh mẽ chưa từng có.