To have a blast

Có khoảng thời gian vui vẻ
I have such a blast last night
Tối hôm qua tôi vui lắm


To be busted

Bị bắt quả tang
I saw you did that, you've busted
Tôi đã thấy bạn làm điều đó, bạn bị bắt quả tang rồi.

So + adj+ be + that + mệnh đề: Quá..... đến nỗi....

So terrible was the storm that a lot of houses were swept away
Trận bão quá khủng khiếp đến nỗi nhiều căn nhà đã bị cuốn trôi.

Loose touch with

Mất liên lạc

Keep pace with

Theo kịp

© 2013 - 2026. Tung NGUYEN. Using CI version: 3.0.2 | Page rendered in 0.0087 seconds.