Thấy sai sai
Ex. I don't think this was an accident. I smell a rat. Tôi không nghĩ đó là một tai nạn. Tôi thấy hơi sai sai.
Chúc may mắn.
Ex. Break a leg in your test day! Chúc bạn may mắn trong ngày kiểm tra!
Giúp tớ một tay được không?
Trả lời:
- Off course (Tất nhiên rồi)
- I would be glad to (Mình rất vui được giúp cậu)
- Sure, just a second (Chắc rồi, đợi mình chút)
- Will it take long? (Có lâu không?)
- Sorry, I'm a bit busy at the moment. (Xin lỗi, giờ mình bận một chút xíu)
Nước đục thả câu = Đục nước béo cò.
to try to win an advantage from a difficult situation or from someone else's problems: cố gắng chiến thắng/thu lợi từ một tình hướng khó khăn hoặc từ những trục trặc của ai đó.
- We must be careful not to appear to be fishing in troubled waters.
Chúng ta phải cẩn thận không bị rơi/xuất hiện trong tình cảnh đục nước béo cò. - Frank is fishing in troubled waters by buying more shares of that company.
Frank đang nhờ nước đục thả câu bằng việc mua nhiều cổ phiếu của công ty đó. - They are supposed to be in financial difficulties. The company could make more money by selling armaments abroad, but they would be fishing in troubled waters.
Họ được cho là đang gặp những khó khăn về tài chính. Công ty có thể phải kiếm thêm tiền để bán...