Verbs going with in/on

Verbs + on
- concentrate on sth: tập trung vào
- congratulate sb on sth: chúc mừng
- depend on: lệ thuộc, tùy thuộc
- insist on sth: khăng khăng
- live on sb/ sth: sống dựa vào
- rely on: tin cậy vào
- spend (money) on sth: dùng/ dành (tiền) vào
Verbs + in
- believe in: tin tưởng vào
- succeed in sth: thành công
- specialize in sth: chuyên về
- fail in: thất bại

Like vs. As

a. LIKE mang nghĩa "similar to, the same as, for example" (tương tự)
Ví dụ:
- What a beautiful house! It's like a palace.
(Không nói "as a palace")
(Ngôi nhà mới đẹp làm sao! Trông như một tòa lâu đài.)
- "What does George do?" "He's a teacher like me."
("George làm nghề gì?" "Anh ấy là giáo viên như tôi.")
- Be careful! The floor has been polished. It's like walking on ice.
(Hãy cẩn thận! Sàn nhà vừa được đánh bóng. Nó trơn như đi trên băng vậy.)
LIKE là một giới từ. Vì vậy nó được theo sau bởi một danh từ (like a palace,...) hoặc một đại từ (like me,...) hoặc -ing (like walking,...). Bạn cũng có thể nói "like (sb/ sth) -ing".
- "What's that noise?" "It sounds like a baby crying."
("Tiếng gì thế?" "Nghe như tiếng con nít khóc ấy.")
b. Chúng ta dùng AS (không dùng LIKE) trước một chủ ngữ + động từ:
- Don't move anything. Leave everything as it is.
(Đừng di chuyển bất cứ thứ gì. Hãy để yên mọi thứ tại chỗ.)
Hãy so sánh like và as trong hai câu sau: 
- You should have done it like this. (like + đại từ)
(Đáng lẽ anh nên làm như thế này.)
- You should have done it as I showed you. (as + chủ ngữ + động từ)
(Đáng lẽ anh phải làm như tôi đã chỉ cho anh,)
Nhưng chúng ta dùng "such as"  for example) không có động từ:
- Some sports, such as motor-racing, can be dangerous.
(Một số môn thể thao, chẳng hạn như đua xe hơi có thể nguy hiểm.)
Hãy lưu ý rằng chúng ta nói "as usual":
- You're late as usual.
(Anh lại muộn như mọi khi.)
c. As + chủ ngữ + động từ có thể có ý nghĩa khác. Thí dụ:
- Do as you are told!  Do what you are told.)
(Hãy làm theo những gì anh đã được dặn dò.)
- They did as they promised.  They did what they promised.)
(Họ đã làm như họ hứa.)
Bạn cũng có thể nói "as you know/ as we expected/ as I said v.v...:
- As you know, it's Tom's birthday next week.   you know this already.)
(Như bạn biết đấy, tuần sau là sinh nhật của Tom.)
d. AS cũng có thể là giới từ (có nghĩa là bạn có thể dùng nó với một danh từ), nhưng khi đó AS mang nghĩa khác với LIKE.
Chúng ta dùng LIKE khi chúng ta so sánh các sự việc:
- She looks beautiful - like a princess. (She isn't really a princess.)
(Cô ấy trông đẹp như một nàng công chúa.) (Nhưng thực sự cô ấy không phải là công chúa.)
- Everyone is ill at home. Our house is like a hospital. (It isn't really a hospital.)
(Mọi người đều bị ốm phải nằm bẹp ở nhà. Nhà tôi giống như một bệnh viện.) (Thực ra nó không phải là bệnh viện.)
Chúng ta dùng AS + danh từ để nói rằng một điều gì đó thực sự đã hoặc hiện đang diễn ra (nhất là khi chúng ta nói về nghề nghiệp của ai, hay các chúng ta sử dụng một thứ gì).
- A few years ago I worked as a bus driver. (I really was a bus driver.)
(Cách đây vài năm tôi làm nghề lái xe buýt.) (Tôi thực sự đã là một tài xế xe buýt.)
- Sue has just found a job as a shop assistant.
(Sue vừa mới tìm được công việc làm người bán hàng).
- During the war this hotel was used as a hospital. (so it really was a hospital)
(Trong chiến tranh khách sạn này được dùng làm bệnh viện.)

prevalent

thường thấy, thịn hành, đang lưu hành
Syms: common, widespread
Competency-based interviews are the most prevalent style of interviewing.

probing questions

những câu hỏi khám phá, thăm dò (trong lúc phỏng vấn)
Here are examples of probing questions you might ask.

experience of/with/in

Experience with children/them/
Experience of sth
Experience in doing something

© 2013 - 2026. Tung NGUYEN. Using CI version: 3.0.2 | Page rendered in 0.0087 seconds.