Hungry

Created by Tung NGUYEN on 2017-05-03 11:49:26
Last modified on 2017-05-25 21:47:25

I'm starving- Tôi chết đói rồi đây
My stomach is growling - cái bụng tôi đang réo lên vì đói
My stomach is gurgling - cái bụng tôi đang kêu lên ọc ọc
I've got munchies - Tự dưng tôi rất thèm ăn
I'm famished - Tôi như bị bỏ đói lâu ngày vậy
Starving: chết đói
growling: kêu réo
gurgling: kêu ọc ọc
munchies: thèm ăn vặt
famished: bị bỏ đói

Category: Vocabulary
Tags: 10

© 2013 - 2026. Tung NGUYEN. Using CI version: 3.0.2 | Page rendered in 0.0036 seconds.