creature

Created by Tung NGUYEN on 2020-05-02 17:14:47
Last modified on 2020-05-02 17:14:47

living being: sinh vật
living thing
being = a living creature
organism
species
sinh vật trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Category: Vocabulary
Tags: 10

© 2013 - 2026. Tung NGUYEN. Using CI version: 3.0.2 | Page rendered in 0.0125 seconds.