[kənˈsent]
(n) permission for something to happen or be done: sự cho phép thứ gì đó để nó xảy ra hoặc được thực hiện
(v) (often consent to) give permission; agree to do something
Note that the names above include only those people who consented to appearing on a public list.
Lưu ý rằng những tên (người tham gia hội thảo) ở trên chỉ bao gồm những người mà đã cho phép/đồng ý (tên của họ) xuất hiện trên một danh sách công khai.